Nhận định mức giá 18 tỷ đồng cho căn nhà 6 tầng tại đường Phan Văn Trị, Bình Thạnh
Giá 18 tỷ đồng, tương đương khoảng 160 triệu/m² cho căn nhà 6 tầng, diện tích đất 112.5 m², diện tích sử dụng 100 m², trong hẻm rộng 12m, khu vực Phường 11, Quận Bình Thạnh là mức giá cần được xem xét kỹ lưỡng dựa trên các yếu tố vị trí, tiện ích, và công năng khai thác thực tế.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Bất động sản đang xem | BĐS tương tự khu vực Bình Thạnh (2024) |
|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 112.5 | 90 – 120 |
| Diện tích sử dụng (m²) | 100 | 80 – 110 |
| Số tầng | 6 | 4 – 6 |
| Giá/m² đất (triệu đồng) | 160 | 130 – 150 |
| Giá bán tổng (tỷ đồng) | 18 | 12 – 17 (cho các căn tương tự) |
| Vị trí & tiện ích | Hẻm xe tải 12m, gần ĐH Văn Lang, BV Gia Định, chợ Bà Chiểu | Hẻm nhỏ hơn 6m, cách trung tâm hơi xa hơn |
| Công năng | 20 phòng cho thuê, hệ thống PCCC đầy đủ, khai thác 100 triệu/tháng | Có căn tương tự khai thác 70-90 triệu/tháng |
Nhận xét chuyên gia
Căn nhà có ưu điểm là vị trí thuận tiện, hẻm rộng 12m phù hợp xe tải lớn, rất hiếm ở khu vực Bình Thạnh. Việc kinh doanh căn hộ dịch vụ với 20 phòng và thu nhập ước tính 100 triệu đồng/tháng cũng là điểm cộng lớn, giúp tăng giá trị đầu tư.
Tuy nhiên, giá 160 triệu/m² cao hơn mặt bằng chung của khu vực từ 10-20%. Các căn tương tự trong khu vực thường giao dịch quanh mức 130-150 triệu/m² và tổng giá từ 12 – 17 tỷ.
Nếu mục tiêu mua để kinh doanh căn hộ dịch vụ, mức giá này có thể hợp lý nhờ khai thác thu nhập tốt và vị trí hẻm rộng hiếm có.
Ngược lại, nếu mua để ở hoặc đầu tư dài hạn không khai thác dịch vụ, giá 18 tỷ có thể chưa thật sự hấp dẫn.
Đề xuất giá và cách thương lượng với chủ nhà
Giá hợp lý để thương lượng nên trong khoảng 16 – 17 tỷ đồng. Mức giá này phản ánh sát hơn so với mặt bằng thị trường nhưng vẫn đảm bảo tính hấp dẫn cho chủ nhà dựa trên:
- So sánh giá/m² của các căn tương tự trong khu vực.
- Khả năng khai thác cho thuê hiện tại và tiềm năng tăng giá trong tương lai.
- Việc chấp nhận thương lượng sẽ giúp giao dịch nhanh, tiết kiệm chi phí và rủi ro so với việc chờ giá tăng thêm.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày rõ các giao dịch thành công gần đây trong khu vực với mức giá thấp hơn.
- Nhấn mạnh việc giá hiện tại cao hơn mặt bằng chung 10-20%, có thể làm chậm tiến độ bán.
- Đưa ra cam kết mua nhanh, thanh toán nhanh để giúp chủ nhà giải quyết nhu cầu bán gấp.
- Phân tích chi tiết về chi phí bảo trì, thuế, và rủi ro thị trường để chứng minh mức giá đề xuất là hợp lý.
Kết luận
Giá 18 tỷ đồng là mức giá cao nhưng có thể chấp nhận được trong trường hợp khách hàng mua để kinh doanh căn hộ dịch vụ, tận dụng vị trí hiếm có và hẻm rộng xe tải lớn. Với mục đích khác hoặc mong muốn thương lượng giá hợp lý hơn, mức 16-17 tỷ đồng là đề xuất phù hợp dựa trên dữ liệu thị trường và so sánh thực tế.



