Nhận xét tổng quan về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Trương Gia Mô, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức
Mức giá 80 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích 900 m² tại khu vực Trương Gia Mô, Phường Cát Lái là một mức giá khá cao. Tuy nhiên, điều này cần được xem xét trong bối cảnh vị trí mặt bằng nằm trên mặt tiền đường lớn, khu vực sầm uất, thuận lợi giao thông và có nhiều hoạt động kinh doanh ăn uống, giải trí xung quanh.
Đặc biệt, mặt bằng có kết cấu hầm, trệt, 2 lầu và sân thượng, phù hợp với nhiều loại hình kinh doanh đa ngành nghề, đồng thời đã có đầy đủ nội thất và pháp lý rõ ràng, tạo điều kiện thuận lợi cho người thuê nhanh chóng đi vào hoạt động.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m²/tháng (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Trương Gia Mô, Phường Cát Lái | 900 | 80 | 0.089 | Mặt tiền, kết cấu hầm + 2 lầu, nội thất đầy đủ, pháp lý rõ ràng |
| Đường Đồng Văn Cống, Phường Thạnh Mỹ Lợi | 500 | 40 | 0.08 | Khu vực phát triển, giá mặt bằng kinh doanh trung bình |
| Đường Lương Định Của, Quận 2 (cũ) | 600 | 55 | 0.091 | Vị trí trung tâm, mặt tiền đường lớn |
| Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Đông | 700 | 50 | 0.071 | Khu vực mới phát triển, giá thuê thấp hơn |
Nhận định về mức giá thuê 80 triệu/tháng
Giá thuê tương đương khoảng 89.000 đồng/m²/tháng. So với mặt bằng chung khu vực Thành phố Thủ Đức, mức giá này nằm ở mức cao nhưng không quá chênh lệch so với các mặt bằng có vị trí tương đương trên đường Lương Định Của (0.091 triệu đồng/m²/tháng).
Điểm cộng lớn cho bất động sản này là diện tích rất rộng (900 m²), kết cấu đa tầng phù hợp cho nhiều hình thức kinh doanh, cùng với vị trí mặt tiền đường lớn, giao thông thuận tiện và khu vực đang phát triển mạnh.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích thị trường, mức giá thuê hợp lý có thể đặt trong khoảng từ 65 đến 75 triệu đồng/tháng, tương đương 0.072 – 0.083 triệu đồng/m²/tháng. Mức giá này vẫn thể hiện sự cạnh tranh so với các mặt bằng khác trong khu vực, đồng thời phù hợp với tình hình kinh tế và khả năng thu hồi vốn của người thuê.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá xuống mức này, người thuê có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Cam kết thuê dài hạn để ổn định nguồn thu cho chủ nhà.
- Chia sẻ kế hoạch phát triển kinh doanh rõ ràng, đảm bảo mặt bằng được sử dụng hiệu quả, tăng giá trị khu vực.
- Đề xuất thanh toán nhanh hoặc đặt cọc cao để tạo sự an tâm.
- Phân tích thị trường và đưa ra so sánh với các bất động sản tương tự đang cho thuê với giá thấp hơn nhằm thể hiện tính hợp lý của đề xuất giá.
Kết luận
Mức giá 80 triệu đồng/tháng là hợp lý nếu mặt bằng được khai thác tối đa tiềm năng, nhất là khi kinh doanh những ngành nghề có lợi nhuận cao, hoặc doanh nghiệp có quy mô lớn. Tuy nhiên, với các khách thuê nhỏ hoặc vừa và muốn tối ưu chi phí, mức giá đề xuất từ 65 – 75 triệu đồng/tháng sẽ là lựa chọn tốt hơn, đảm bảo sự cân bằng giữa chi phí và hiệu quả kinh doanh.



