Phân tích mức giá đất thổ cư tại Nguyễn Công Hoan, Phường Đông Hòa, TP. Dĩ An, Bình Dương
Thông tin bất động sản:
- Diện tích: 788 m² (chiều ngang 16 m, chiều dài 51 m)
- Loại đất: Đất thổ cư, mặt tiền, đã có sổ hồng riêng
- Vị trí: Cách mặt tiền Nguyễn Công Hoan 100m, gần khu Go Dĩ An (~1 km), Thủ Đức (~2 km)
- Đường hẻm rộng 8 m, xe tải quay đầu, hẻm thông trục chính
- Giá đề xuất: 18 tỷ đồng (~22,84 triệu/m²)
Nhận định về mức giá 18 tỷ đồng (22,84 triệu/m²)
Mức giá này nằm trong khoảng hợp lý so với mặt bằng giá đất thổ cư tại khu vực Dĩ An hiện nay, đặc biệt với vị trí gần trung tâm, hạ tầng tốt, đường rộng, pháp lý minh bạch và đất full thổ có thể xây dựng tối đa 6 tầng.
Tuy nhiên, giá đất tại Dĩ An đang dao động từ 20 – 25 triệu/m² cho các lô đất thổ cư mặt tiền đường nhựa hoặc hẻm lớn tương tự. Do đó, mức giá 22,84 triệu/m² có thể hơi cao nếu so với các lô đất tương tự nhưng chưa có mặt tiền trực tiếp mặt đường chính.
So sánh giá đất thổ cư khu vực Dĩ An và lân cận (đơn vị: triệu/m²)
| Khu vực | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Công Hoan, Dĩ An | 788 | 22,84 | Đất thổ cư, mặt tiền hẻm 8m, sổ hồng riêng, full thổ | 2024 Q2 |
| Đường Nguyễn An Ninh, Dĩ An | 500 | 24,5 | Mặt tiền đường nhựa, sổ hồng riêng | 2024 Q1 |
| Khu vực Đông Hòa, Dĩ An | 600 | 20,0 | Hẻm rộng 6m, đất thổ cư, sổ riêng | 2024 Q2 |
| Thủ Đức (giáp Dĩ An) | 700 | 23,8 | Mặt tiền đường lớn, đất thổ cư | 2024 Q2 |
Đánh giá chi tiết và đề xuất mức giá hợp lý
Ưu điểm lô đất:
- Diện tích lớn, đất vuông đẹp thuận tiện xây dựng nhiều loại hình như căn hộ dịch vụ, kho xưởng, biệt thự
- Pháp lý đầy đủ, sổ hồng riêng, đất full thổ, không quy hoạch
- Vị trí gần các khu tiện ích, giao thông thuận lợi, đường hẻm 8m rộng rãi
Nhược điểm cần cân nhắc:
- Không phải mặt tiền đường chính Nguyễn Công Hoan mà chỉ nằm trong hẻm cách 100m
- Giá/m² hơi cao so với một số lô đất hẻm rộng khác trong khu vực
Như vậy, mức giá 18 tỷ đồng (22,84 triệu/m²) có thể chấp nhận được nếu người mua đánh giá cao vị trí, pháp lý và tiềm năng xây dựng. Tuy nhiên, để mua có lời và đảm bảo tính cạnh tranh, mức giá hợp lý hơn nên ở khoảng 17 – 17,5 tỷ đồng (21,6 – 22,2 triệu/m²).
Chiến lược thuyết phục chủ nhà giảm giá
- Dẫn chứng so sánh giá thực tế: Trình bày bảng so sánh các lô đất tương tự với giá thấp hơn, nhấn mạnh vị trí của lô đất là trong hẻm 100m so với mặt tiền đường chính.
- Nhấn mạnh chi phí phát sinh: Người mua có thể cần đầu tư thêm để mở rộng đường hoặc làm hạ tầng nên cần tính toán hợp lý giá mua.
- Cam kết giao dịch nhanh: Đề nghị mức giá 17 – 17,5 tỷ đồng với cam kết thanh toán nhanh, giúp chủ nhà giảm rủi ro và chi phí chờ bán.
- Đưa ra kế hoạch đầu tư rõ ràng: Thể hiện rõ mục đích xây dựng hoặc đầu tư lâu dài, giúp chủ nhà yên tâm về tính khả thi và tiềm năng tăng giá sau này.
Kết luận, 18 tỷ đồng là mức giá chấp nhận được nhưng hơi cao so với mặt bằng hiện tại, đề xuất thương lượng về mức 17,5 tỷ đồng sẽ hợp lý hơn và dễ thuyết phục chủ đầu tư đồng ý.


