Nhận định mức giá 7,95 tỷ tại Phố Thái Thịnh, Quận Đống Đa, Hà Nội
Với diện tích đất 37 m² và giá chào bán là 7,95 tỷ đồng, tương đương 214,86 triệu đồng/m², mức giá này thuộc nhóm cao trong phân khúc nhà ngõ nhỏ ở khu vực trung tâm Quận Đống Đa. Đây là khu vực có vị trí đắc địa, giao thông thuận tiện, ngõ thông tứ phía, gần các tuyến phố lớn như Thái Hà, Hoàng Cầu, Tây Sơn, tiện ích đầy đủ nên giá được đẩy lên cao là dễ hiểu.
Tuy nhiên, để đánh giá mức giá này có hợp lý hay không, cần so sánh với thực tế thị trường các bất động sản tương tự trong khu vực về diện tích, số tầng, vị trí và tình trạng nhà.
So sánh giá thị trường xung quanh
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Số tầng | Giá chào bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngõ Thái Thịnh, Đống Đa | 35 | 5 | 7,2 | 205,7 | Nhà cũ, cần sửa chữa |
| Phố Tây Sơn, Đống Đa | 40 | 6 | 8,0 | 200 | Nhà mới xây, mặt ngõ rộng |
| Phố Hoàng Cầu, Đống Đa | 38 | 6 | 7,5 | 197,4 | Nhà mới, ngõ ô tô tránh |
| Phố Thái Thịnh, Đống Đa | 37 | 6 | 7,95 | 214,86 | Nhà mới xây, mặt tiền rộng |
Phân tích và nhận xét
– So với các căn nhà mới xây, diện tích tương đương tại các tuyến phố lân cận, giá 214,86 triệu/m² là mức cao hơn khoảng 7-8%.
– Nhà có 6 tầng, 3 phòng ngủ, mặt tiền rộng, ngõ thông tứ phía, gần ô tô, giao thông thuận tiện và tiện ích đầy đủ là các điểm cộng giá trị lớn.
– Nếu so sánh với nhà cũ và nhà cần sửa chữa trong ngõ nhỏ, giá này là hợp lý và có thể chấp nhận được với người mua đặt yếu tố tiện nghi, hiện đại, không cần đầu tư cải tạo.
Tuy nhiên, nếu mua để đầu tư hoặc có ngân sách hạn chế, có thể thương lượng giảm giá khoảng 5-7% tương đương 7,4-7,55 tỷ đồng để đảm bảo biên độ an toàn tài chính và giá trị tiềm năng tăng trong tương lai.
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ pháp lý: sổ đỏ chính chủ đã có, không tranh chấp, quy hoạch ổn định.
- Khảo sát thực tế ngõ vào nhà, tình trạng xây dựng, chất lượng công trình.
- Đánh giá tiềm năng phát triển khu vực, dự án hạ tầng quanh khu phố.
- Thương lượng giá cả dựa trên so sánh thực tế và điểm mạnh, điểm yếu của căn nhà.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích trên, bạn có thể đề xuất mức giá 7,4 tỷ đồng cho căn nhà này. Lý do:
- Giá hiện tại cao hơn trung bình khu vực khoảng 7%, cần giảm để phù hợp mặt bằng chung.
- Có thể tận dụng các điểm chưa hoàn toàn vượt trội so với nhà lân cận để làm lý do thương lượng (ví dụ: vị trí ngõ, diện tích đất nhỏ).
- Đưa ra cam kết mua nhanh, thanh toán gọn để tạo động lực cho chủ nhà.
Khi thương lượng, bạn cần trình bày rõ ràng so sánh giá thị trường, đồng thời thể hiện thiện chí mua nhanh và sẵn sàng hỗ trợ thủ tục pháp lý để thuyết phục chủ nhà chấp nhận mức giá đề xuất.



