Nhận định mức giá thuê tòa nhà tại Nguyễn Thế Lộc, Quận Tân Bình
Với diện tích 9m x 20m (180m²) gồm hầm, trệt và 6 lầu, thiết kế hiện đại, đầy đủ tiện nghi như hệ thống PCCC, máy lạnh âm trần, nhà vệ sinh nam nữ riêng biệt, hầm để xe rộng rãi, giá thuê 100 triệu đồng/tháng cho tòa nhà tại vị trí mặt tiền đường Nguyễn Thế Lộc, Quận Tân Bình là mức giá khá cao so với mặt bằng chung các tòa nhà văn phòng trong khu vực có quy mô tương tự.
Phân tích chi tiết và so sánh thực tế
| Vị trí | Diện tích (m²) | Số tầng | Tiện nghi chính | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m²/tháng (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thế Lộc, Q.Tân Bình | 180 | 7 (hầm, trệt + 6 lầu) | Hiện đại, PCCC, máy lạnh âm trần | 100 | 0.56 | Đối tượng thuê: văn phòng, showroom, trung tâm đào tạo |
| Nguyễn Hồng Đào, Q.Tân Bình | 150 | 6 tầng | Hoàn thiện, máy lạnh, WC riêng | 75 | 0.50 | Văn phòng tiêu chuẩn khu vực |
| Cộng Hòa, Q.Tân Bình | 200 | 7 tầng | Hiện đại, thang máy, PCCC | 90 | 0.45 | Văn phòng cho thuê chất lượng cao |
| Hoàng Văn Thụ, Q.Tân Bình | 170 | 6 tầng | Hoàn thiện, máy lạnh | 80 | 0.47 | Văn phòng và showroom nhỏ |
Nhận xét về mức giá
So sánh với các tòa nhà văn phòng mặt tiền tại Quận Tân Bình có diện tích và số tầng tương đương, giá thuê 100 triệu/tháng tương đương 0.56 triệu đồng/m²/tháng là mức cao hơn 12% – 25% so với các tòa nhà tương tự. Mức giá này chỉ hợp lý nếu tòa nhà có vị trí cực kỳ đắc địa, thương hiệu nổi bật hoặc trang bị tiện ích vượt trội hơn hẳn so với các đối thủ cạnh tranh.
Nếu xét về mặt bằng chung tiện nghi và vị trí, mức giá hợp lý hơn nên dao động trong khoảng 80-90 triệu đồng/tháng để đảm bảo thu hút khách thuê ổn định, tránh thời gian trống lâu và cạnh tranh với các tòa nhà khác.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng với chủ nhà
Đề xuất giá thuê hợp lý: 85 triệu đồng/tháng, tương đương khoảng 0.47 triệu đồng/m²/tháng, phù hợp với mức giá thị trường tại khu vực và quy mô tòa nhà.
Khi thương lượng với chủ nhà, có thể sử dụng các luận điểm sau:
- Thị trường hiện nay có nhiều lựa chọn tương tự với giá thuê thấp hơn, nếu không điều chỉnh giá sẽ khó cạnh tranh và kéo dài thời gian trống.
- Mức giá 85 triệu đồng/tháng vẫn đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà trong khi tăng khả năng thu hút khách thuê ổn định, giảm chi phí quản lý và bảo trì do thời gian trống ngắn hơn.
- Khách thuê cam kết thuê lâu dài, thanh toán đúng hạn và có thể giới thiệu thêm khách thuê khác, giúp chủ nhà giảm rủi ro và chi phí marketing.
Trình bày rõ các số liệu so sánh và lợi ích lâu dài cho chủ nhà sẽ giúp thuyết phục mức giá đề xuất hợp lý, tránh tình trạng đàm phán kéo dài hoặc mất cơ hội cho thuê.



