Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Mai Văn Vĩnh, Quận 7
Với diện tích 120 m², mặt bằng kinh doanh tại Phường Tân Hưng, Quận 7 được rao thuê với mức giá 250 triệu đồng/tháng (bao gồm 2 cọc). Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực Quận 7 và loại hình mặt bằng kinh doanh có diện tích tương đương.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (triệu đồng/m²/tháng) | Tình trạng và nội thất | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Mai Văn Vĩnh, Quận 7 | 120 | 250 | 2.08 | Nội thất đầy đủ, gồm ghế massage, sofa, máy lạnh, máy hấp khăn, thiết bị nail | Giá bao gồm 2 cọc, hợp đồng 2 năm |
| Đường Nguyễn Thị Thập, Quận 7 | 100 | 90 | 0.9 | Trang bị nội thất cơ bản | Giá tham khảo tháng 5/2024 |
| Phú Mỹ Hưng, Quận 7 | 130 | 150 | 1.15 | Nội thất cơ bản, vị trí thuận tiện | Tháng 6/2024 |
| Đường Tân Quy, Quận 7 | 110 | 100 | 0.91 | Nội thất cơ bản, mặt tiền đường lớn | Tháng 5/2024 |
Nhận xét về mức giá và đề xuất
Mức giá 250 triệu đồng/tháng tương đương 2.08 triệu đồng/m²/tháng là mức giá vượt xa mặt bằng chung của Quận 7 hiện nay, thường dao động từ 0.9 đến 1.15 triệu đồng/m²/tháng với các mặt bằng có nội thất cơ bản đến đầy đủ.
Việc mặt bằng có trang bị đầy đủ nội thất chuyên dụng như ghế massage, máy hấp khăn, bộ sơn nail, máy lạnh lửng, sofa phòng khách sẽ tăng giá trị sử dụng, tuy nhiên mức chênh lệch quá lớn so với thị trường cho thấy giá thuê đang bị đẩy lên khá cao.
Lưu ý khi cân nhắc xuống tiền
- Xem xét kỹ hợp đồng thuê 2 năm, điều khoản tăng giá năm thứ hai từ 18 triệu lên 20 triệu/cách tính giá từng năm trong mô tả có vẻ không đồng nhất với mức giá 250 triệu/tháng.
- Xác minh tính pháp lý của mặt bằng, hiện đã có sổ rõ ràng là điểm cộng lớn.
- Đánh giá thực tế nhu cầu sử dụng các thiết bị nội thất trong mặt bằng có phù hợp với mô hình kinh doanh của bạn không, tránh lãng phí chi phí thuê cao cho những trang thiết bị không cần thiết.
- Kiểm tra các chi phí phát sinh khác như phí quản lý, điện nước, bảo trì thiết bị.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên khảo sát thị trường và trang thiết bị nội thất hiện có, mức giá hợp lý nên dao động trong khoảng 130 – 160 triệu đồng/tháng (~1.1 – 1.3 triệu đồng/m²/tháng), tương đương với các mặt bằng có nội thất tương đương tại khu vực Quận 7.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá xuống mức này, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh trực tiếp giá thuê các mặt bằng tương đương trong khu vực với giá thấp hơn nhiều.
- Cam kết thuê lâu dài (hợp đồng từ 2 năm trở lên) để chủ nhà yên tâm về nguồn thu ổn định.
- Phân tích chi phí vận hành và bảo trì thiết bị nội thất phức tạp hiện tại, đề xuất chủ nhà hỗ trợ hoặc giảm giá vì chi phí này.
- Đề nghị xem xét điều chỉnh điều khoản cọc và mức tăng giá năm 2 để đảm bảo tính hợp lý và bền vững trong hợp đồng.
Kết luận
Mức giá 250 triệu đồng/tháng hiện tại là cao, chỉ phù hợp nếu bạn thực sự cần mặt bằng với đầy đủ nội thất chuyên dụng và có kế hoạch kinh doanh tận dụng tối đa các trang thiết bị này. Nếu không, nên thương lượng để giảm giá xuống khoảng 130-160 triệu đồng/tháng để đảm bảo hiệu quả kinh tế và tránh áp lực tài chính không cần thiết.



