Nhận định mức giá 7,85 tỷ đồng cho nhà 80m² tại Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức
Mức giá trung bình 98,12 triệu/m² cho căn nhà mặt phố, diện tích 80m², 4 tầng, 4 phòng ngủ và 3 phòng vệ sinh, hoàn thiện cơ bản, có gara ô tô cùng pháp lý đầy đủ tại khu vực Tăng Nhơn Phú A, TP Thủ Đức được xem là khá cao so với mặt bằng chung hiện tại.
Phân tích thị trường và so sánh giá
| Vị trí | Diện tích (m²) | Loại hình | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường 160, Tăng Nhơn Phú A, TP Thủ Đức | 80 | Nhà mặt phố, 4 tầng, hoàn thiện cơ bản | 98,12 | 7,85 | Giá đề xuất |
| Đường Lê Văn Việt, TP Thủ Đức | 75 | Nhà mặt phố, mới xây, hoàn thiện cơ bản | 85 – 90 | 6,375 – 6,75 | Giá thị trường tham khảo tháng 05/2024 |
| Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, TP Thủ Đức | 90 | Nhà mặt phố, 3 tầng, hoàn thiện cơ bản | 75 – 80 | 6,75 – 7,2 | Giá thị trường tham khảo tháng 04/2024 |
| Đường Tăng Nhơn Phú, Quận 9 cũ | 80 | Nhà trong hẻm xe hơi, 4 tầng, hoàn thiện cơ bản | 70 – 75 | 5,6 – 6,0 | Giá thị trường tham khảo tháng 03/2024 |
Nhận xét chi tiết
– Khu vực Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, giá đất và nhà mặt phố đang dao động trong khoảng 70-90 triệu/m², tùy vị trí cụ thể và tiện ích xung quanh.
– Nhà mặt phố nhưng trong hẻm xe hơi thường có giá thấp hơn mặt tiền đường chính từ 10-20%.
– Diện tích 80m² với 4 tầng, hoàn thiện cơ bản, pháp lý đầy đủ là điểm cộng, tuy nhiên giá 98,12 triệu/m² được xem là khá cao, vượt trội từ 10-30% so với các căn tương tự trong khu vực.
– Với tình trạng hoàn thiện cơ bản, không có điểm nhấn đặc biệt về nội thất cao cấp hoặc vị trí siêu đắc địa, mức giá này sẽ gây khó khăn trong việc cạnh tranh và thu hút người mua.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến thuật thương lượng
– Dựa trên khảo sát thực tế, mức giá hợp lý cho căn nhà này nên dao động trong khoảng 6,5 – 7 tỷ đồng (tương đương 81-87 triệu/m²). Đây là mức giá vừa đảm bảo tính cạnh tranh, vừa phản ánh đúng giá trị thực tế thị trường và tiềm năng tăng giá trong tương lai tại TP Thủ Đức.
– Khi thương lượng với chủ nhà, có thể đưa ra các luận điểm sau:
+ So sánh trực tiếp với các căn tương tự đã giao dịch thành công gần đây với giá thấp hơn.
+ Nhấn mạnh tình trạng hoàn thiện cơ bản, chưa có nội thất cao cấp hay nâng cấp đáng kể.
+ Phân tích chi tiết giá trị tiện ích, hạ tầng xung quanh và mức độ phát triển của khu vực.
+ Đề xuất giao dịch nhanh, thanh toán minh bạch, giảm thiểu rủi ro pháp lý để thuyết phục chủ nhà.
Kết luận
Mức giá 7,85 tỷ đồng cho căn nhà tại Tăng Nhơn Phú A đang ở mức khá cao so với mặt bằng chung. Người mua nên thương lượng để đưa giá về khoảng 6,5 – 7 tỷ đồng nhằm đảm bảo giá trị thực, khả năng thanh khoản cao hơn và phù hợp với nhu cầu sử dụng cũng như tiềm năng phát triển khu vực. Chủ nhà cũng sẽ có lợi khi sớm giao dịch thành công trong bối cảnh thị trường đang có nhiều biến động và cạnh tranh khốc liệt.


