Thẩm định giá trị thực:
Nhà 3 tầng, diện tích đất 42m² (3x14m), diện tích sử dụng 120m², giá chào 6,9 tỷ đồng, tương đương 164,29 triệu/m² đất hoặc khoảng 57,5 triệu/m² sử dụng. Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng Quận 10 hiện nay.
So sánh với giá đất trung bình khu vực Phường 12 Quận 10, mức giá đất thổ cư khoảng 130-150 triệu/m², nhà mới xây dựng hoàn thiện cao cấp có thể cộng thêm 10-20% giá trị. Tuy nhiên, nhà có mặt tiền chỉ 3m khá nhỏ hẹp, hạn chế về không gian và tính thanh khoản.
Nhà xây kiên cố 3 tầng, nội thất cao cấp, tuy nhiên diện tích mặt tiền nhỏ và thuộc dạng nhà hẻm nên giá này đang bị đẩy lên khá cao. Nếu tính chi phí xây dựng mới khoảng 6-7 triệu/m² sàn thì chi phí xây dựng 120m² khoảng 720 triệu – 840 triệu đồng, phần còn lại là giá trị vị trí và pháp lý.
Nhận xét: Giá 6,9 tỷ là mức giá khá cao, người mua cần thận trọng và có thể thương lượng giảm ít nhất 5-10% do hạn chế mặt tiền nhỏ và nhà trong hẻm.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Vị trí trung tâm Quận 10, phường 12, khu vực có hạ tầng giao thông hoàn thiện, tiện di chuyển sang Q1, Q3, Tân Bình.
- Nhà xây dựng chắc chắn, 3 tầng, 4 phòng ngủ phù hợp gia đình đa thế hệ.
- Nội thất cao cấp, có thể dọn vào ở ngay không cần sửa chữa.
- Pháp lý rõ ràng, sổ hồng riêng, công chứng nhanh.
- Nhược điểm: Mặt tiền chỉ 3m, nằm trong hẻm nhỏ nên khó quay đầu xe, hạn chế kinh doanh hoặc cho thuê mặt bằng.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Nhà phù hợp nhất với mục đích ở thực tế cho gia đình cần không gian riêng tư, gần trung tâm thành phố. Do hẻm nhỏ và mặt tiền hẹp, không thuận tiện cho kinh doanh hoặc cho thuê mặt bằng. Nếu đầu tư xây lại, cần tính lại chi phí và quy hoạch hẻm có cho phép xây dựng thêm tầng hay không. Có thể khai thác cho thuê nguyên căn, nhưng giá thuê sẽ không cao do vị trí trong hẻm.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Đường Lý Thường Kiệt, Q10) | Đối thủ 2 (Đường 3/2, Q10) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 42 | 45 | 40 |
| Diện tích sử dụng (m²) | 120 | 130 | 110 |
| Mặt tiền (m) | 3 (hẻm) | 4 (hẻm lớn) | 4 (mặt tiền đường nhựa) |
| Số tầng | 3 | 3 | 3 |
| Giá chào (tỷ đồng) | 6,9 | 6,5 | 7,2 |
| Giá/m² đất (triệu đồng) | 164,29 | 144,44 | 180 |
| Pháp lý | Sổ hồng riêng | Sổ hồng riêng | Sổ hồng riêng |
| Ưu điểm nổi bật | Trung tâm, nội thất cao cấp | Hẻm lớn, mặt tiền rộng hơn | Mặt tiền đường nhựa |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ tình trạng kết cấu nhà: dù xây kiên cố nhưng nhà đã có 3 tầng, cần xem xét có dấu hiệu nứt, thấm dột hay xuống cấp không.
- Do nhà trong hẻm nhỏ, cần kiểm tra khả năng quay đầu xe, an ninh hẻm và giao thông nội bộ.
- Xác minh quy hoạch chi tiết khu vực, đảm bảo không có kế hoạch mở rộng đường hoặc thu hồi đất.
- Kiểm tra nội thất cao cấp có thực sự đồng bộ và chất lượng, tránh tình trạng nâng giá không tương xứng.
- Đảm bảo giấy tờ pháp lý sổ hồng riêng rõ ràng, không tranh chấp.



