Thẩm định giá trị thực:
Nhà có diện tích đất 100m², diện tích sử dụng 200m² (2 tầng), giá niêm yết 5,999 tỷ đồng. Tính ra đơn giá sử dụng khoảng 29,995 triệu/m² sàn. Với nhà 1 trệt 1 lầu kiên cố, xây dựng hoàn thiện hiện nay chi phí xây mới khoảng 6-7 triệu/m², tổng chi phí xây dựng mới khoảng 1,4 tỷ đồng (200m² x 7 triệu). Phần còn lại là giá trị đất và vị trí.
Với diện tích đất 100m² tại Long Trường, Thành phố Thủ Đức, giá đất trung bình khu vực hiện khoảng 50-60 triệu/m² tùy vị trí hẻm và mặt tiền. Giá đất quy đổi khoảng 5-6 tỷ đồng đã gần tương đương mức giá chào bán. Điều này cho thấy mức giá đang ở ngưỡng cao và gần sát giá thị trường cho đất nền khu vực, ít dư địa tăng giá thêm nếu không có yếu tố đặc biệt.
Nhận xét về giá: Giá 5,999 tỷ cho nhà hẻm ô tô 4,5m, diện tích 100m² đất là mức khá cao, không hề rẻ so với mặt bằng khu vực Long Trường. Người mua cần cân nhắc kỹ, vì giá đang gần sàn đất nền, trong khi nhà đã qua sử dụng, có 1 số điểm cần kiểm tra kỹ.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Hẻm xe hơi 4,5m, ô tô vào tận nhà, rất thuận tiện so với nhiều nhà hẻm nhỏ thông thường trong khu vực.
- Nhà kiên cố, 1 trệt 1 lầu, 4 phòng ngủ, có phòng ngủ tầng trệt phù hợp gia đình đa thế hệ hoặc người lớn tuổi.
- Vị trí gần siêu thị, trường học, chợ, giao thông thuận tiện di chuyển về trung tâm Thủ Đức và các quận lân cận.
Điểm “độc bản” là căn nhà có phòng ngủ tầng trệt rộng rãi, hẻm lớn cho ô tô vào tận nhà, phù hợp nhu cầu ở thực, đặc biệt gia đình có người già.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Căn nhà phù hợp nhất để ở thực tế cho gia đình nhiều thành viên hoặc muốn không gian riêng cho người lớn tuổi. Ngoài ra, có thể khai thác cho thuê dài hạn dạng căn hộ gia đình hoặc văn phòng nhỏ. Việc đầu tư xây mới lại không khả thi vì chi phí xây dựng và giá đất tương đương với giá bán nhà hiện tại.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Long Trường, hẻm ô tô) | Đối thủ 2 (Long Trường, nhà mới) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 100 | 90 | 100 |
| Diện tích sử dụng (m²) | 200 | 180 | 220 |
| Số tầng | 2 | 2 | 2 |
| Giá bán (tỷ đồng) | 5,999 | 5,2 | 6,8 (nhà mới) |
| Giá/m² đất (triệu) | ~60 | ~58 | ~68 |
| Hẻm | 4,5m, ô tô vào nhà | 3,5m, xe hơi vào thoải mái | 4,5m, ô tô vào nhà |
| Pháp lý | Đã có sổ | Đã có sổ | Đã có sổ |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ pháp lý sổ đỏ, đảm bảo không tranh chấp, quy hoạch.
- Kiểm tra tình trạng nhà về kết cấu, thấm dột, hệ thống điện nước do đã qua sử dụng.
- Đánh giá phong thủy hướng nhà, đặc biệt phù hợp với người lớn tuổi.
- Kiểm tra khả năng quay đầu xe ô tô trong hẻm, hẻm có bị cấm giờ hay bị lấn chiếm hay không.
- Xác định các kế hoạch phát triển hạ tầng khu vực có thể ảnh hưởng giá trị.


