Nhận định mức giá
Giá 42,33 triệu/m² (tương ứng 6,9 tỷ cho 163m² đất thổ cư tại Trường Thọ, Tp Thủ Đức) là mức giá khá cao
Tuy nhiên, nếu so sánh với các lô đất thổ cư có diện tích tương đương, vị trí gần trung tâm Thành phố Thủ Đức, đặc biệt là đất mặt tiền hoặc hẻm lớn, mức giá này có thể được xem là hợp lý trong trường hợp khách mua thực sự cần đất xây kho bãi, xưởng hoặc nhà rộng rãi như mô tả.
Phân tích chi tiết và dữ liệu so sánh thực tế
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại đất | Đặc điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức (hẻm xe hơi) | 163 | 42,33 | Đất thổ cư | Hẻm xe hơi, đất ngang 5m | Tin phân tích |
| Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức (hẻm nhỏ, cách đường lớn 200m) | 150 | 35 – 38 | Đất thổ cư | Hẻm nhỏ, khu dân cư hiện hữu | Thống kê thị trường 2024 |
| Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức (mặt tiền đường lớn) | 120 | 50 – 55 | Đất thổ cư | Mặt tiền, giao thông thuận tiện | Thống kê thị trường 2024 |
| Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức (hẻm xe hơi) | 180 | 38 – 40 | Đất thổ cư | Hẻm xe hơi, khu dân cư đông đúc | Thống kê thị trường 2024 |
Nhận xét và đề xuất
Qua bảng so sánh, có thể thấy:
- Đất thổ cư tại Trường Thọ, hẻm xe hơi có giá phổ biến trong khoảng 35 – 40 triệu/m².
- Giá 42,33 triệu/m² là mức cao hơn so với các lô tương tự trong hẻm xe hơi tại khu vực.
- Giá đất mặt tiền đường lớn hoặc khu vực sầm uất hơn có thể lên đến 50 – 55 triệu/m², thể hiện vị trí quan trọng hơn.
Với tình hình thị trường hiện tại, mức giá hợp lý hơn cho lô đất này nên dao động khoảng 38 – 40 triệu/m², tương ứng 6,2 – 6,5 tỷ đồng.
Đề xuất này dựa trên:
- Vị trí trong hẻm xe hơi, không phải mặt tiền đường lớn.
- Diện tích khá lớn, mặt ngang 5m hơi hạn chế so với các lô có mặt tiền rộng hơn.
- Tiềm năng sử dụng cho kho bãi hoặc nhà ở rộng rãi nhưng không có tiện ích đặc biệt tăng giá cao hơn.
Chiến lược thuyết phục chủ bất động sản
Để thuyết phục chủ đầu tư giảm giá từ 6,9 tỷ xuống còn khoảng 6,3 – 6,5 tỷ, khách hàng hoặc môi giới nên tập trung vào các luận điểm sau:
- Phân tích thị trường minh bạch, đưa ra các ví dụ lô đất tương tự với giá thấp hơn trong cùng khu vực.
- Nhấn mạnh vị trí trong hẻm, so sánh với giá đất mặt tiền hoặc vị trí đắc địa hơn để làm rõ sự chênh lệch giá.
- Đưa ra cam kết giao dịch nhanh, thanh toán thuận tiện, giảm rủi ro cho chủ bán.
- Đề xuất phương án hợp tác lâu dài hoặc mua thêm các tài sản khác nếu có, tạo lợi ích tổng thể cho chủ đầu tư.
Kết luận: Mức giá 6,9 tỷ cho lô đất này là có thể chấp nhận trong trường hợp khách hàng thực sự cần và không muốn mất thời gian thương lượng. Tuy nhiên, nếu có thể thương lượng, mức giá khoảng 6,3 – 6,5 tỷ sẽ hợp lý hơn và phù hợp với thị trường hiện tại, giúp khách hàng có được giá tốt hơn và chủ bán vẫn đảm bảo lợi nhuận ổn định.


