Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Thủ Dầu Một, Bình Dương
Với vị trí trung tâm Thủ Dầu Một cùng diện tích 750 m², tòa nhà gồm 1 trệt 5 lầu, thiết kế hiện đại, đầy đủ trang thiết bị như thang máy, phòng có máy lạnh, hệ thống PCCC và lối thoát hiểm, mức giá 75 triệu đồng/tháng thể hiện một mức giá khá cao trên thị trường bất động sản mặt bằng kinh doanh tại Bình Dương hiện nay.
Để đánh giá chính xác, cần so sánh với các bất động sản tương tự tại khu vực trung tâm Thủ Dầu Một.
Phân tích so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại trung tâm Thủ Dầu Một
| Tiêu chí | Bất động sản 1 | Bất động sản 2 | Bất động sản 3 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Vị trí | Trung tâm TP. Thủ Dầu Một | Trung tâm TP. Thủ Dầu Một | Gần trung tâm TP. Thủ Dầu Một | |
| Diện tích | 700 m² | 800 m² | 750 m² | m² |
| Số tầng | 1 trệt + 4 lầu | 1 trệt + 5 lầu | 1 trệt + 3 lầu | |
| Tiện ích | Thang máy, máy lạnh, PCCC | Thang máy, máy lạnh, PCCC | Máy lạnh, PCCC | |
| Giá thuê | 58 triệu | 72 triệu | 50 triệu | VNĐ/tháng |
| Giá thuê/m² | ~82,857 | 90,000 | 66,667 | VNĐ/m²/tháng |
Nhận xét và đề xuất
Qua bảng so sánh, mức giá 75 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 100,000 VNĐ/m²/tháng, cao hơn đáng kể so với mức giá phổ biến dao động từ 66,000 – 90,000 VNĐ/m²/tháng tại khu vực trung tâm Thủ Dầu Một cho các tòa nhà tương tự.
Tuy nhiên, nếu tòa nhà có vị trí cực kỳ đắc địa, thiết kế hiện đại, tiện ích đầy đủ, dịch vụ quản lý tốt và đặc biệt phù hợp với các ngành nghề như thẩm mỹ viện hoặc trung tâm ngoại ngữ, thì mức giá này có thể được chấp nhận trong trường hợp khách thuê đánh giá cao giá trị thương hiệu và tiện nghi.
Đề xuất: Để tăng khả năng thuê nhanh và hợp lý hơn với thị trường, bạn nên đề nghị mức giá khoảng 65 – 70 triệu đồng/tháng (tương đương 86,000 – 93,000 VNĐ/m²/tháng). Đây là mức giá hợp lý hơn so với thị trường nhưng vẫn đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà.
Khi thương lượng với chủ bất động sản, bạn có thể sử dụng các luận điểm sau:
- So sánh giá thuê các bất động sản tương tự đã cho thuê thành công trong khu vực.
- Nhấn mạnh vào nhu cầu thực tế của thị trường và khả năng thuê nhanh sẽ giảm thiểu thời gian trống, giúp chủ nhà có dòng tiền liên tục.
- Đề xuất ký hợp đồng thuê dài hạn để đảm bảo tính ổn định và giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Đề cập đến khả năng mở rộng hợp tác nếu thuê thành công, tạo dựng mối quan hệ lâu dài.
Kết luận
Mức giá 75 triệu đồng/tháng là cao hơn mặt bằng chung trong khu vực, phù hợp với các khách thuê cần vị trí và tiện ích đặc biệt. Tuy nhiên, để tăng tính cạnh tranh trên thị trường và thu hút khách, mức giá 65-70 triệu đồng/tháng là một lựa chọn hợp lý hơn khi cân nhắc giữa giá trị và khả năng chi trả của khách thuê.



