Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Đặng Văn Bi, Phường Trường Thọ, TP Thủ Đức
Mức giá 280 triệu/tháng cho diện tích 264 m² tại vị trí trung tâm Thủ Đức là mức giá khá cao so với mặt bằng chung các khu vực tương tự trong Thành phố Thủ Đức và TP Hồ Chí Minh hiện nay. Tuy nhiên, mức giá này có thể được xem là hợp lý nếu xét đến các yếu tố đặc thù của tòa nhà:
- Vị trí đắc địa trên con đường Tài Chính Thủ Đức, gần các tuyến Metro, Xa Lộ Hà Nội và Võ Văn Ngân tạo thuận lợi lớn về giao thông và tiếp cận khách hàng.
- Kết cấu tòa nhà hiện đại, diện tích sử dụng lên đến 1.250 m² với đầy đủ tiện ích như thang máy, hệ thống PCCC, điện 3 pha và máy phát điện dự phòng.
- Mục đích sử dụng linh hoạt, phù hợp với phòng khám đa khoa, chi nhánh ngân hàng, trung tâm giáo dục hoặc văn phòng công ty lớn.
Nếu xét theo diện tích xây dựng thực tế (264 m² sàn sử dụng trên mặt bằng trệt), giá thuê tương đương khoảng 1.060.000 VNĐ/m²/tháng. Đây là mức giá cao so với thị trường mặt bằng kinh doanh ở Thủ Đức, nơi giá thuê trung bình dao động từ 300.000 đến 700.000 VNĐ/m²/tháng tùy vị trí và chất lượng tòa nhà.
Phân tích so sánh giá thuê với các tòa nhà tương tự khu vực Thủ Đức
| Tòa nhà/Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (VNĐ/tháng) | Giá thuê (VNĐ/m²/tháng) | Tiện ích nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Đường Đặng Văn Bi (Tin đăng) | 264 | 280,000,000 | 1,060,606 | Thang máy, PCCC, điện 3 pha, máy phát điện dự phòng |
| Đường Võ Văn Ngân, Thủ Đức | 300 | 150,000,000 | 500,000 | Vị trí tốt, không có máy phát điện dự phòng |
| Đường Xa Lộ Hà Nội, Thủ Đức | 200 | 120,000,000 | 600,000 | Giao thông thuận tiện, cơ sở vật chất trung bình |
Những lưu ý quan trọng khi quyết định thuê mặt bằng này
- Xác minh kỹ pháp lý: Đã có sổ là điểm mạnh, nhưng cần kiểm tra chi tiết về quyền sử dụng đất, giấy phép xây dựng và điều kiện cho thuê.
- Đánh giá chi phí phát sinh: Chi phí vận hành, bảo trì hệ thống điện, thang máy, máy phát điện, phí dịch vụ quản lý cần được làm rõ để tránh phát sinh không mong muốn.
- Thời hạn và điều khoản hợp đồng: Thương lượng về thời gian thuê, điều kiện gia hạn, mức tăng giá theo từng năm cần được quy định rõ ràng.
- Khả năng thương thảo giá thuê: Chủ nhà có thể linh hoạt giảm giá nếu khách thuê cam kết thuê lâu dài hoặc thanh toán trước nhiều tháng.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích thị trường, mức giá hợp lý hơn cho mặt bằng này nên nằm trong khoảng 150 – 180 triệu VNĐ/tháng (tương đương 570.000 – 680.000 VNĐ/m²/tháng), phù hợp với tiện ích và vị trí.
Chiến lược thương lượng với chủ nhà có thể bao gồm:
- Đưa ra cam kết thuê dài hạn để giảm thiểu rủi ro cho chủ nhà.
- Đề nghị thanh toán trước từ 6 tháng đến 1 năm để nhận được chiết khấu.
- Đề xuất chia sẻ chi phí bảo trì và vận hành thiết bị kỹ thuật.
- Tham khảo giá thuê các tòa nhà tương tự làm cơ sở thuyết phục chủ nhà.
Nếu chủ nhà không chấp nhận giảm giá, cần cân nhắc kỹ các lợi ích kinh doanh từ vị trí và chất lượng tòa nhà để quyết định có nên thuê hay không.



