Nhận xét về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại đường Phạm Ngọc Thạch, Quận 3
Mức giá 130 triệu đồng/tháng cho diện tích khoảng 1100 m² (bao gồm hầm, trệt và 5 lầu) tại vị trí trung tâm Quận 3 là mức giá khá cao trên thị trường hiện nay. Tuy nhiên, với mặt bằng có kết cấu mới xây, hiện đại, có thang máy, hệ thống PCCC và máy lạnh cao cấp, đồng thời nằm trên mặt tiền đường Phạm Ngọc Thạch, đây là một vị trí đắc địa thuận tiện cho các loại hình kinh doanh như phòng khám, thẩm mỹ viện, văn phòng công ty, cửa hàng cao cấp,… nên mức giá này có thể xem xét là hợp lý trong một số trường hợp nhất định.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Loại hình | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đơn giá (triệu đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Ngọc Thạch, Quận 3 | 1100 | Mặt bằng kinh doanh – Tòa nhà mới | 130 | 0.118 | Vị trí đắc địa, kết cấu hiện đại |
| Hai Bà Trưng, Quận 1 | 500 | Mặt bằng kinh doanh | 80 | 0.16 | Vị trí trung tâm Q1, có thang máy |
| Lê Văn Sỹ, Quận 3 | 400 | Mặt bằng kinh doanh | 40 | 0.10 | Vị trí tốt, không có hầm |
| Nguyễn Đình Chiểu, Quận 3 | 600 | Mặt bằng kinh doanh | 50 | 0.083 | Vị trí trung tâm, kết cấu cũ |
Từ bảng so sánh, ta thấy giá thuê tính trên m² của tòa nhà này (khoảng 0.118 triệu/m²/tháng) thấp hơn một số vị trí trung tâm Quận 1, tuy nhiên so với các mặt bằng ở Quận 3 có diện tích nhỏ hơn và điều kiện xây dựng cũ hơn thì giá này cao hơn đáng kể.
Các lưu ý khi cân nhắc xuống tiền thuê
- Xác minh rõ ràng về giấy tờ pháp lý, hợp đồng thuê dài hạn, điều kiện thanh toán, quyền và nghĩa vụ của bên thuê và bên cho thuê.
- Kiểm tra kỹ các tiện ích, hệ thống kỹ thuật như thang máy, PCCC, hệ thống điều hòa, điện nước,… đảm bảo hoạt động ổn định và chi phí phát sinh hợp lý.
- Đánh giá khả năng khai thác mặt bằng phù hợp với ngành nghề kinh doanh của bạn, tránh thuê diện tích quá lớn gây lãng phí chi phí.
- Thương lượng điều khoản thuê về giá thuê, thời gian thuê, chính sách tăng giá và các hỗ trợ khác từ chủ nhà.
- Đánh giá khả năng tiếp cận khách hàng, giao thông xung quanh và tính cạnh tranh về vị trí so với các mặt bằng khác.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích, mức giá khoảng 100 – 110 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý hơn, tương đương đơn giá thuê từ 0.09 – 0.10 triệu/m²/tháng, phù hợp với điều kiện mặt bằng tại Quận 3 có cấu trúc tương tự nhưng ở vị trí tốt hơn hoặc cùng phân khúc.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, bạn có thể:
- Đưa ra kế hoạch thuê dài hạn, cam kết ổn định thanh toán để giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Thể hiện sự nghiêm túc và khả năng khai thác mặt bằng hiệu quả, giúp chủ nhà yên tâm về việc duy trì giá trị bất động sản.
- So sánh trực tiếp với các mặt bằng khác trong khu vực có giá thuê thấp hơn nhưng điều kiện tương đương.
- Đề nghị thăm quan kỹ mặt bằng để kiểm tra và đưa ra các điểm cần cải thiện, từ đó làm cơ sở thương lượng giảm giá.


