Thẩm định giá trị thực:
Diện tích sử dụng (DTSD) 400m² với mức giá thuê 70 triệu/tháng tương đương 175.000đ/m²/tháng. Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng văn phòng và mặt bằng kinh doanh tại khu vực An Khánh, Thành phố Thủ Đức, đặc biệt khu vực này vẫn đang phát triển, chưa hoàn toàn đồng bộ hạ tầng đồng bộ như trung tâm Quận 1, Bình Thạnh hay Quận 3.
So với các mặt bằng kinh doanh tại các tuyến đường chính của Quận 2 cũ (thí dụ đường Nguyễn Duy Trinh, Đồng Văn Cống) giá thuê trung bình dao động khoảng 100.000 – 150.000đ/m²/tháng cho mặt bằng trống, có sân đậu xe. Vì vậy, mức 175.000đ/m² đang bị định giá cao khoảng 15-25% so với mặt bằng chung.
Ưu điểm là mặt bằng có sân ô tô, DTSD lớn, trống suốt nên dễ bố trí văn phòng hoặc kinh doanh đa ngành. Tuy nhiên cần kiểm tra kỹ về giấy tờ, tính pháp lý trên sổ đất và công năng sử dụng thực tế, vì mức giá này phản ánh vị trí và tiện ích khá tốt.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Vị trí trên đường Lương Định Của, phường An Khánh, thuận tiện di chuyển vào trung tâm Thành phố Thủ Đức và các quận lân cận.
- Mặt bằng có sân để ô tô, rất hiếm trong khu vực này, giúp tăng tính tiện lợi cho khách thuê cao cấp, giảm áp lực đậu xe.
- Diện tích sử dụng lớn – 400m², phù hợp các doanh nghiệp cần không gian rộng, hoặc chia nhỏ làm nhiều phòng ban.
- Không gian sàn trống suốt, dễ dàng bố trí linh hoạt.
Điểm hạn chế có thể là nếu không có mặt tiền lớn hoặc mặt bằng nằm trong hẻm nhỏ thì sẽ ảnh hưởng đến việc kinh doanh mặt hàng cần quảng cáo, tiếp cận khách hàng.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Căn mặt bằng này phù hợp nhất với các doanh nghiệp hoặc startup cần văn phòng lớn, hoặc cho thuê làm showroom, trung tâm đào tạo, trung tâm dịch vụ khách hàng. Với sân đậu xe rộng, rất thích hợp cho khách hàng có nhu cầu chỗ để xe ô tô cho nhân viên và khách.
Không phù hợp làm kho xưởng do vị trí trung tâm, không có hạ tầng kho phù hợp. Cũng không ưu tiên cho thuê ngắn hạn do giá cao.
Đây không phải là tài sản để đầu tư xây dựng lại vì đã là mặt bằng có sẵn, không phải đất trống.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Đường Nguyễn Duy Trinh) | Đối thủ 2 (Đường Đồng Văn Cống) |
|---|---|---|---|
| Diện tích sử dụng | 400 m² | 350 m² | 420 m² |
| Giá thuê (triệu/tháng) | 70 | 45 | 60 |
| Đơn giá/m²/tháng (đ) | 175.000 | 128.571 | 142.857 |
| Sân đậu xe | Có sân ô tô rộng | Chỉ để xe máy | Không có sân ô tô |
| Vị trí | Đường Lương Định Của, trung tâm An Khánh | Đường Nguyễn Duy Trinh, khu công nghiệp nhẹ | Đường Đồng Văn Cống, khu dân cư phát triển |
| Pháp lý | Đã có sổ | Đã có sổ | Đã có sổ |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ quy hoạch chi tiết khu vực An Khánh, đặc biệt các dự án hạ tầng xung quanh có thể ảnh hưởng giao thông và giá thuê.
- Xác minh rõ giấy tờ sổ đỏ, đảm bảo không có tranh chấp hoặc thế chấp ngân hàng.
- Kiểm tra hiện trạng mặt bằng: hệ thống điện, cấp thoát nước, chống thấm, an ninh.
- Đánh giá khả năng quay xe ô tô trong sân, tránh trường hợp sân nhỏ gây khó khăn vận hành.
- Xem xét kỹ hợp đồng thuê, đặc biệt điều khoản tăng giá hàng năm và chi phí bảo trì chung.
Kết luận: Mức giá thuê 70 triệu/tháng cho 400m² với sân ô tô tại An Khánh hiện đang cao hơn khoảng 15-25% so với mặt bằng chung khu vực. Nếu khách thuê ưu tiên sự tiện lợi của sân đậu xe rộng và vị trí trung tâm, có thể cân nhắc thuê nhưng nên thương lượng giảm giá khoảng 10-15% để phù hợp với giá thị trường.
Nếu không có nhu cầu đặc biệt này, khách thuê có thể tìm kiếm các mặt bằng tương tự với giá thấp hơn trên các tuyến đường lân cận. Do đó, trước khi “xuống tiền” cần kiểm tra kỹ hiện trạng và thương lượng giá, tránh bị “định giá trên tiện ích sân ô tô” mà không tương xứng với thực tế.



