Nhận định về mức giá 150 triệu/m² căn hộ Studio 46m² tại Đà Nẵng Times Square
Mức giá 150 triệu/m² (tương đương 7,9 tỷ đồng cho căn 46m²) là mức giá khá cao so với mặt bằng chung căn hộ tại khu vực Võ Nguyên Giáp – Mỹ Khê nhưng không hoàn toàn bất hợp lý trong bối cảnh đặc thù của thị trường bất động sản Đà Nẵng hiện nay.
Đà Nẵng Times Square sở hữu vị trí đắc địa, trực diện biển Mỹ Khê – khu vực được đánh giá là điểm nóng về du lịch và bất động sản nghỉ dưỡng. Bên cạnh đó, dự án có pháp lý sở hữu lâu dài, tiện ích 5 sao đi kèm như hồ bơi vô cực, gym, spa, sky lounge và đơn vị quản lý quốc tế như Savills/CBRE, tăng giá trị sử dụng và tính thanh khoản cho sản phẩm.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Tiêu chí | Đà Nẵng Times Square (Căn Studio 46m²) | Tham khảo dự án khác cùng khu vực (Giá/m²) | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Giá bán (triệu/m²) | 150 triệu/m² | 80-120 triệu/m² (căn hộ biển Võ Nguyên Giáp, Mỹ Khê, Đà Nẵng) | Giá Times Square cao hơn từ 25% đến gần 100% do vị trí trực diện biển, pháp lý lâu dài và tiện ích cao cấp. |
| Diện tích | 46 m² | 30-50 m² (studio biển) | Diện tích trung bình, phù hợp với khách hàng cá nhân hoặc đầu tư cho thuê. |
| Pháp lý | Sở hữu lâu dài | Phổ biến là sở hữu 50 năm hoặc lâu dài | Pháp lý sở hữu lâu dài là điểm cộng lớn, giúp tăng giá trị bền vững. |
| Tiện ích | 5 sao, quản lý quốc tế, shophouse thương hiệu lớn | Tiện ích cơ bản đến cao cấp, không đồng đều | Tiện ích và quản lý chuẩn quốc tế tạo đẳng cấp và sức hút mạnh với khách thuê và khách mua ở thực. |
| Vị trí | 4 mặt tiền đường lớn, view biển Mỹ Khê | Chủ yếu mặt tiền đường Võ Nguyên Giáp hoặc gần biển | Vị trí đắc địa giúp tăng giá trị và tiềm năng tăng giá trong tương lai. |
Các lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Pháp lý rõ ràng: Xác minh giấy tờ sở hữu lâu dài, không có tranh chấp.
- Thời gian bàn giao: Quý II/2026, cần cân nhắc khả năng tài chính và rủi ro thị trường trong thời gian chờ nhận nhà.
- Chi phí quản lý vận hành: Tìm hiểu kỹ phí dịch vụ, quản lý để đảm bảo chi phí phù hợp với khả năng.
- Khả năng cho thuê: Với vị trí và tiện ích cao cấp, tiềm năng cho thuê tốt nhưng cần khảo sát giá thuê thực tế và độ lấp đầy.
- Thanh toán và chính sách vay: Ưu đãi hỗ trợ vay 80%, ân hạn gốc 12 tháng giúp giảm áp lực tài chính ban đầu.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên so sánh với thị trường và các yếu tố tiện ích, vị trí, pháp lý, mức giá từ 120 đến 135 triệu/m² sẽ hợp lý hơn, tương đương khoảng 5,5 – 6,2 tỷ đồng cho căn 46m².
Chiến lược thương lượng có thể tập trung vào:
- Nhấn mạnh thời gian bàn giao còn khá lâu (hơn 2 năm), tạo rủi ro thị trường và chi phí cơ hội.
- So sánh với các dự án cạnh tranh có giá thấp hơn nhưng tiện ích tương đương.
- Đề xuất thanh toán nhanh để chủ đầu tư có dòng tiền sớm, đổi lại được giảm giá hoặc chiết khấu.
- Chỉ ra các chi phí phát sinh (phí quản lý, thuế, bảo trì) làm tăng tổng chi phí sở hữu căn hộ.
Nếu chủ đầu tư đồng ý mức giá khoảng 130 triệu/m² kèm theo các điều kiện thanh toán linh hoạt và ưu đãi vay vốn, đây sẽ là mức giá hợp lý để cân nhắc xuống tiền đầu tư hoặc an cư.














