Thẩm định giá trị thực:
Nhà có diện tích đất 60m² (4m x 15m), giá bán 7 tỷ đồng, tương đương khoảng 116,7 triệu/m² đất. Với kết cấu 1 trệt 1 lầu (2 tầng) và nội thất đầy đủ, giá này được so sánh với chi phí xây dựng hiện nay khoảng 6-7 triệu/m² sàn thì giá trị xây mới cho 120m² sàn (2 tầng x 60m²) vào khoảng 720 – 840 triệu đồng. Như vậy, phần lớn giá trị đang nằm ở vị trí đất và hạ tầng.
Tại khu vực Tân Phú, nhất là khu Tân Sơn Nhì, giá đất mặt tiền hoặc hẻm xe hơi lớn thường dao động từ 90-110 triệu/m². Mức 116,7 triệu/m² đất là cao, thuộc ngưỡng trên trung bình, phản ánh vị trí “khu VIP” và hẻm nhựa 7m rộng rãi.
Nhận xét về giá: Giá này đang hơi cao hơn mặt bằng chung khoảng 5-15%, cần thương lượng giảm khoảng 5-10% để phù hợp thị trường hoặc bù trừ cho các yếu tố bất lợi.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Hẻm nhựa rộng 7m, xe hơi tránh nhau thoải mái, rất hiếm trong khu vực cùng phân khúc thường có hẻm nhỏ từ 3-5m.
- Diện tích vuông vức, công nhận đủ, không bị lộ giới hay nở hậu, thuận tiện xây dựng và sinh hoạt.
- Kết cấu nhà hiện hữu 1 trệt 1 lầu, nội thất đầy đủ, vào ở ngay, phù hợp gia đình muốn ổn định không cần sửa chữa lớn.
- Vị trí thuộc khu dân cư đồng bộ, an ninh cao, tiện ích xung quanh đầy đủ như trường học, chợ, siêu thị, tăng giá trị sử dụng thực tế.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Với đặc điểm và vị trí, căn nhà phù hợp nhất để:
- Ở thực tế: Gia đình muốn an cư lâu dài trong khu vực trung tâm Tân Phú, hẻm xe hơi rộng, tiện ích đầy đủ.
- Mở văn phòng hoặc kinh doanh nhỏ:
- Đầu tư giữ tài sản:
Không phù hợp để phá dỡ xây mới do giá đất đã cao, chi phí xây dựng lên lại sẽ không có lời nhiều.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 | Đối thủ 2 |
|---|---|---|---|
| Vị trí | Khu VIP 303 Tân Sơn Nhì – hẻm nhựa 7m | Tân Sơn Nhì, hẻm 5m, cách 50m đường chính | Tân Sơn Nhì, hẻm 4m, gần chợ lớn |
| Diện tích | 60m² (4×15) | 63m² (4.2×15) | 58m² (4×14.5) |
| Kết cấu | 1 trệt 1 lầu, nội thất đầy đủ | 1 trệt, nhà cũ cần sửa | 1 trệt 1 lầu, nhà mới xây |
| Giá bán | 7 tỷ (~116.7 triệu/m² đất) | 6.3 tỷ (~100 triệu/m² đất) | 7.2 tỷ (~124 triệu/m² đất) |
| Hẻm | 7m, xe hơi tránh | 5m, xe hơi nhỏ vào được | 4m, xe máy |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, đặc biệt sổ hồng riêng và hoàn công có thực sự rõ ràng không.
- Đánh giá hiện trạng nhà: dù nội thất đầy đủ, nên kiểm tra hệ thống điện nước, thấm dột, kết cấu chịu lực, tránh phát sinh sửa chữa lớn sau mua.
- Đánh giá phong thủy hướng nhà, tránh các lỗi như nắng gắt, hướng chính Tây có thể gây nóng.
- Kiểm tra hẻm có đảm bảo an ninh, không bị quy hoạch mở rộng hoặc cấm xe tải lớn.
- Xem xét khả năng quay đầu xe trong hẻm, đặc biệt với xe hơi, tránh trường hợp hẻm cụt gây bất tiện.



