Nhận định tổng quan về mức giá
Bất động sản tọa lạc trên Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 21, Quận Bình Thạnh là khu vực có vị trí đắc địa, gần các điểm nổi bật như Landmark, Rạch Văn Thánh, Ngã tư Hàng Xanh, cầu Thị Nghè và nhiều trường đại học lớn, thuận tiện cho sinh hoạt và giao thông.
Nhà 5 tầng, diện tích đất 50m², diện tích sử dụng 200m², 5 phòng ngủ, 5 phòng vệ sinh, nội thất đầy đủ, pháp lý rõ ràng, sổ hồng riêng, công chứng ngay, thuộc loại hình nhà hẻm sạch, an ninh tốt, dân trí cao.
Giá bán được đưa ra là 7,98 tỷ đồng, tương ứng với khoảng 159,60 triệu đồng/m² (theo diện tích đất 50m²).
Đánh giá ban đầu: Mức giá này ở khu vực Bình Thạnh, đặc biệt tuyến đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, là khá cao so với mặt bằng chung nhưng không phải là bất hợp lý nếu xét đến các yếu tố về vị trí, tiện ích, và nhà xây mới, nội thất đầy đủ.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Khu vực | Loại BĐS | Diện tích đất (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Đặc điểm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xô Viết Nghệ Tĩnh, Bình Thạnh | Nhà 5 tầng, mới, đầy đủ nội thất | 50 | 7,98 | 159,6 | Gần Landmark, hẻm sạch, tiện ích đa dạng | 2024 |
| Xô Viết Nghệ Tĩnh, Bình Thạnh | Nhà 4 tầng, cũ, không nội thất | 60 | 8,2 | 136,7 | Hẻm, gần trường đại học | 2023 |
| Đường Điện Biên Phủ, Bình Thạnh | Nhà 4 tầng, nội thất cơ bản | 55 | 7,1 | 129,1 | Đường lớn, tiện di chuyển | 2023 |
| Nguyễn Xí, Bình Thạnh | Nhà 3 tầng, sổ hồng đầy đủ | 48 | 6,4 | 133,3 | Khu dân cư đông đúc | 2024 |
Nhận xét chi tiết về giá
So sánh với các căn nhà trong khu vực Bình Thạnh có diện tích đất tương đương, mức giá trung bình dao động từ 129 triệu đến 137 triệu đồng/m² đất. Căn nhà 5 tầng mới, full nội thất, vị trí gần Landmark và nhiều tiện ích như trên có thể đẩy giá lên cao hơn mặt bằng chung.
Tuy nhiên, giá 159,6 triệu đồng/m² đất là mức giá cao hơn từ 15% đến 20% so với các nhà tương tự trong khu vực. Điểm cộng lớn là nhà xây mới, nội thất đầy đủ, sổ hồng rõ ràng và vị trí hẻm sạch, an ninh tốt. Nếu khách hàng có nhu cầu ở hoặc đầu tư lâu dài, mức giá này có thể chấp nhận được.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên so sánh và đặc điểm nhà, mức giá hợp lý nên ở khoảng 7,2 tỷ đến 7,5 tỷ đồng (tương đương 144 – 150 triệu đồng/m² đất), vẫn đảm bảo lợi thế về vị trí và chất lượng nhà nhưng giảm bớt áp lực giá so với thị trường.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn có thể đề xuất:
- Đưa ra các dẫn chứng về các căn nhà tương tự có giá thấp hơn trong khu vực để chứng minh mức giá hiện tại cao hơn mặt bằng.
- Nhấn mạnh các yếu tố như diện tích đất nhỏ chỉ 50m² và số tầng nhiều có thể ảnh hưởng đến tính thanh khoản.
- Đề nghị chủ nhà cân nhắc giảm giá để giao dịch nhanh, tránh rủi ro giá thị trường biến động hoặc tồn kho lâu.
- Gợi ý mức giá từ 7,2 tỷ, tăng dần đến 7,5 tỷ nếu chủ nhà không giảm nhiều, tạo cảm giác bạn là người mua thiện chí nhưng có giới hạn ngân sách.
Nếu chủ nhà chấp nhận mức giá này, bạn sẽ sở hữu căn nhà với vị trí đắc địa, nội thất đầy đủ và pháp lý rõ ràng, đồng thời có cơ hội tăng giá trong tương lai khi khu vực ngày càng phát triển.



