Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Liên Ấp 2-3-4, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Tp Hồ Chí Minh
Với mặt bằng diện tích sử dụng lên đến 700 m², có văn phòng, lầu suốt, điện 3 pha, đường xe tải 10 tấn, cùng vị trí tại huyện Bình Chánh – khu vực đang phát triển mạnh mẽ về công nghiệp, logistics và các dịch vụ hỗ trợ, mức giá thuê 16 triệu đồng/tháng được quảng cáo là giá tốt.
Phân tích chi tiết
- Diện tích và tiện ích: 700 m² là diện tích lớn, phù hợp cho nhiều ngành nghề như sản xuất, kho bãi, hoặc kinh doanh quy mô vừa và lớn. Có văn phòng đi kèm, nội thất đầy đủ, đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp muốn sử dụng ngay mà không phải đầu tư thêm.
- Vị trí: Bình Chánh là khu vực ngoại thành Tp. HCM đang dần phát triển với nhiều khu công nghiệp và cụm đô thị mới, tuy nhiên vẫn còn xa trung tâm và mật độ dân cư thấp, phù hợp cho các hoạt động sản xuất hoặc kho vận hơn là thương mại bán lẻ.
- Hạ tầng: Điện 3 pha và đường xe tải 10 tấn thuận tiện cho vận chuyển, nâng cao hiệu quả kinh doanh.
- Pháp lý: Đã có sổ, hợp đồng dài hạn, tạo sự an tâm cho người thuê.
So sánh giá thuê mặt bằng tương tự tại Bình Chánh và khu vực lân cận
| Vị trí | Diện tích (m²) | Tiện ích | Giá thuê (triệu/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Bình Chánh, gần KCN Lê Minh Xuân | 500 | Điện 3 pha, văn phòng, xe tải 8 tấn | 12 – 15 | Giá được khảo sát năm 2024 |
| Bình Chánh, Đường Liên Ấp 2-3-4 | 700 | Điện 3 pha, văn phòng đầy đủ, xe tải 10 tấn | 16 (chào thuê) | Mặt bằng hiện tại |
| Hóc Môn, gần KCN Tân Bình | 600 | Điện 3 pha, có lầu, đường xe tải 10 tấn | 13 – 14 | Giá tham khảo đầu 2024 |
Nhận xét về giá thuê 16 triệu/tháng
Mức giá 16 triệu đồng/tháng cho diện tích 700 m² tương đương khoảng 22.857 đồng/m²/tháng. So với các mặt bằng cùng hạng mục và khu vực lân cận, mức giá này nằm ở mức trên trung bình. Điều này có thể được lý giải bởi:
- Diện tích lớn hơn so với các mặt bằng khác.
- Tiện ích đầy đủ, nội thất hoàn chỉnh, có văn phòng và lầu suốt.
- Đường xe tải trọng lớn thuận tiện vận chuyển.
Tuy nhiên, mặt bằng nằm ở vị trí xa dân cư, không thuận tiện cho các ngành nghề kinh doanh bán lẻ hay dịch vụ khách hàng, do đó nếu mục đích thuê không phải sản xuất hoặc kho vận, giá này có thể chưa thật sự hấp dẫn.
Đề xuất và chiến lược thương lượng giá
Dựa trên phân tích trên, mức giá hợp lý hơn cần cân đối giữa:
- Ưu thế diện tích và tiện ích.
- Hạn chế vị trí xa dân cư.
- Thị trường thuê hiện tại với nhiều lựa chọn tương tự.
Đề xuất giá thuê phù hợp nằm trong khoảng 13 – 14 triệu đồng/tháng. Mức giá này sẽ giúp người thuê giảm chi phí đầu vào, đồng thời phù hợp với mức phổ biến tại các khu vực công nghiệp tương đương.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, có thể áp dụng các luận điểm sau:
- Cam kết hợp đồng thuê dài hạn và ổn định, giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Không mất thêm chi phí sửa chữa, nâng cấp cơ sở hạ tầng vì mặt bằng hiện tại đã đầy đủ tiện ích.
- Tiềm năng thuê dài hạn từ khách hàng có ngành nghề phù hợp, tránh để mặt bằng trống kéo dài.
- Tham khảo mức giá thị trường để chứng minh đề xuất là hợp lý và có cơ sở.
Kết hợp các yếu tố này, chủ nhà có thể thấy được lợi ích từ việc duy trì khách thuê ổn định với mức giá hợp lý, giảm thiểu thời gian trống và chi phí phát sinh.
Kết luận
Mức giá 16 triệu đồng/tháng là hợp lý trong trường hợp người thuê ưu tiên diện tích lớn, đầy đủ tiện ích, phục vụ sản xuất hoặc kho vận và có thể thương lượng. Tuy nhiên, với vị trí xa dân cư và so sánh với các mặt bằng cùng khu vực, mức giá 13 – 14 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý hơn cho khách hàng muốn thuê mặt bằng đa năng, tiết kiệm chi phí.



